american alligator

american alligator

A large American alligator rests on a riverbank in the sun.

Định nghĩa

Danh từ: American alligator (cá sấu Mỹ) một loài cá sấu lớn, nguồn gốc từ vùng đông nam Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Cá sấu Mỹ thường được tìm thấycác đầm lầy sông ngòi của Florida.)
  • (Cá sấu Mỹ có thể dài tới 15 feet.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "American alligator" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học, bảo tồn động vật hoang dã, hoặc khi mô tả hệ động vật đặc trưng của Bắc Mỹ.
    • The American alligator plays a crucial role in maintaining wetland ecosystems. (Cá sấu Mỹ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hệ sinh thái đất ngập nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Alligator (danh từ): cá sấu (thường dùng chung cho các loài cá sấu thuộc họ Alligatoridae).
  • American crocodile (danh từ): cá sấu cửa sông Mỹ (loài khác, thường sốngvùng nước mặn).
Từ đồng nghĩa
  • Alligator mississippiensis (tên khoa học): cá sấu Mississippi (tên gọi chính xác theo phân loại học).
  • Gator (từ lóng): cá sấu (thường dùng trong văn nói không trang trọng).
Các cụm từ liên quan
  • "American alligator habitat": môi trường sống của cá sấu Mỹ.

    • Wetlands are the primary American alligator habitat. (Đất ngập nước môi trường sống chính của cá sấu Mỹ.)
  • "American alligator population": quần thể cá sấu Mỹ.

    • The American alligator population has rebounded after conservation efforts. (Quần thể cá sấu Mỹ đã phục hồi sau các nỗ lực bảo tồn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến American alligator, nhưng có thể tham khảo cụm từ liên quan đến "alligator" nói chung): - "Crocodile tears": nước mắt cá sấu (giả vờ đau buồn). Lưu ý: cụm này dùng "crocodile", không phải "alligator", nhưng đôi khi được dùng lẫn lộn trong văn nói.